- 亻nhân(người)BỘ
- 火hỏa(lửa)HÌNH THANH
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
nhóm; bọn; đám; (đơn vị chỉ nhóm người)
nhóm; bọn; đám; (đơn vị chỉ nhóm người)
中一群人或一些人的集合yī qún rén huò yìxiē rén de jíhé
Họ là một nhóm.
nhóm; bọn (lượng từ chỉ nhóm người)
中用来计数一群人或一伙人的数量词yònglái jìshù yīqún rén huò yī huǒ rén de shùliàngcí
bạn đồng hành; bạn bè
中和某人一起行动或工作的人hé mǒu rén yìqǐ xíngdòng huò gōngzuò de rén
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
中和别人一起做事的人hé biérén yìqǐ zuòshì de rén
Họ là những người bạn tốt.
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
中几个人或物联合在一起jǐ ge rén huò wù liánhé zài yìqǐ
Họ hợp tác làm việc cùng nhau.
cùng nhau; cùng một lượt
中和别人一起;同伴hé biérén yīqǐ;tóngbàn
Chúng tôi là một nhóm.
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
nhóm; bọn; đám; (đơn vị chỉ nhóm người)
中一群人或一些人的集合yī qún rén huò yìxiē rén de jíhé
Họ là một nhóm.
nhóm; bọn (lượng từ chỉ nhóm người)
中用来计数一群人或一伙人的数量词yònglái jìshù yīqún rén huò yī huǒ rén de shùliàngcí
bạn đồng hành; bạn bè
中和某人一起行动或工作的人hé mǒu rén yìqǐ xíngdòng huò gōngzuò de rén
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
中和别人一起做事的人hé biérén yìqǐ zuòshì de rén
Họ là những người bạn tốt.
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
中几个人或物联合在一起jǐ ge rén huò wù liánhé zài yìqǐ
Họ hợp tác làm việc cùng nhau.
cùng nhau; cùng một lượt
中和别人一起;同伴hé biérén yīqǐ;tóngbàn
Chúng tôi là một nhóm.
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.