Tới nội dung chính

夤

夤
yín
dần
⼣bộ tịch · 14 nét

đêm khuya; canh khuya (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đêm khuya; canh khuya (văn)

夤
yín
dần
BỘ THỦ⼣
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu