Tới nội dung chính

埋葬

埋葬
máizàng
mai táng

chôn cất; an táng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#5813
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chôn cất; an táng

    中把死人放在土地里;使尸体进入地下bǎ sǐrén fàngzài tǔdì lǐ; shǐ shītǐ jìnrù dìxià

    • 。

      Họ đã chôn cất người chết.

埋
mái
mai
BỘ THỦ⼟
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu