遗体

遗体
di thể

thi hài; di thể; thi thể

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8357
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thi hài; di thể; thi thể

    死人的身体sǐrén de shēntǐ

    • Thi thể của anh ấy được đưa về quê hương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.