战士

战士
zhànshì
chiến sĩ

chiến sĩ; binh sĩ; chiến binh

HSK 4 (3.0)3 nghĩa#2474Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến sĩ; binh sĩ; chiến binh

    参加战争或军队的人cānjiā zhànzhēng huò jūnduì de rén

    • Anh ấy là một chiến sĩ.

  2. danh từ

    chiến sĩ; chiến binh; dũng sĩ

    参加战争或为某种事业奋斗的人cānjiā zhànzhēng huò wèi mǒuzhǒng shìyè fènndòu de rén

    • Anh ấy là một chiến sĩ dũng cảm.

  3. danh từ

    tráng sĩ; dũng sĩ

    参加战争、保护国家的军人cānjiā zhànyǎng、bǎohù guójiā de jūnrén

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.