坚定

坚定
jiāndìng
kiên định

kiên định; vững vàng; kiên quyết

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#7852
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    kiên định; vững vàng; kiên quyết

    立场、态度或意志很稳固;不动摇lìchǎng、tàidù huò yìzhì hěn wěngù;búdòngxuáo

    • Anh ấy là một người kiên định.

  2. tính từ

    kiên định; vững chắc; kiên quyết

    意志坚强、不动摇、不改变yìzhì jiānqiáng、bú dònghuò、bú gǎibiàn

  3. tính từ

    kiên định; kiên quyết; vững vàng; dứt khoát

    立场或意志很坚实、不摇动lìchǎng huò yìzhì hěn jiānshí、bu yáo dòng

  4. tính từ

    cương trực và kiên nghị; khảng khái bất khuất

    立场或态度很坚强,毫不动摇lìchǎng huò tàidù hěn jiānqiáng, háo bu dòngyáo

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.