Tới nội dung chính

坏蛋

坏蛋
huàidàn
hoại đản

kẻ xấu; đứa hư; đồ tồi

3 nghĩa#4620
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ xấu; đứa hư; đồ tồi

    中品行不好的人;做坏事的人pǐnxíng búhǎo de rén;zuò huàishì de rén

    • 。

      Anh ta là một tên xấu xa.

  2. 貳名danh từ

    kẻ vô lại; thằng lưu manh

    中品行不好的人pǐnxíng búhǎo de rén

    • 。

      Anh ta là một tên khốn.

  3. 參名danh từ

    đồ con hoang; đứa ranh con (chửi rủa)

    中坏人;品德不好的人huài rén; pǐndé búhǎo de rén

    • !

      Đồ khốn nạn nhà anh!

坏
huài
hoại
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu