歹徒

歹徒
dǎi
tồi đồ

kẻ xấu; tên tội phạm; kẻ gian

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#10434
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ xấu; tên tội phạm; kẻ gian

    做坏事的人;犯罪分子zuò huài shì de rén;fànzuì fènzǐ

    • Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt.

  2. danh từ

    kẻ ác; tên côn đồ; hung đồ

    凶恶的坏人;进行犯罪活动的人xiōngè de huàirén;jìnxíng fànzuì huódòng de rén

    • Tên côn đồ đã bị cảnh sát bắt.

  3. danh từ

    tên cướp; phỉ đồ; tên tội phạm

    实施犯罪的坏人shíshī fànzuì de huàirén

  4. danh từ

    yêu quái; kẻ gian ác; (bóng) kẻ tai họa

    做坏事的人;强盗zuò huài shì de rén;qiángdào

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.