浑蛋

浑蛋
húndàn
hồn đản

kẻ vô lại; thằng lưu manh

4 nghĩa#12181
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ vô lại; thằng lưu manh(kế thừa)

    品行不好、做坏事的人pǐnxíng búhǎo、zuò huàishì de rén

    • Đồ khốn nạn nhà anh!

  2. danh từ

    kẻ ác; tên côn đồ; hung đồ(kế thừa)

    品行不好的人;坏人pǐnxíng búhǎo de rén;huàirén

  3. danh từ

    đồ con hoang; đứa ranh con (chửi rủa)(kế thừa)

    骂人的话;指品德坏的人màrén de huà;zhǐ pǐndé huài de rén

    • Đồ khốn nạn!

  4. danh từ

    kẻ đáng thương; người tội nghiệp(kế thừa)

    可怜的人;不幸的人kěliánde rén;búxìngyùn de rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.