Tới nội dung chính

坏人

坏人
huàirén
hoại nhân

kẻ xấu; người xấu

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#2580
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ xấu; người xấu

    中做坏事、品德不好的人zuò huài shì、pǐndé búhǎo de rén

    • 。

      Anh ấy không phải người xấu.

  2. 貳名danh từ

    nhân vật phản diện; kẻ phản diện

    中做坏事、伤害别人的人zuò huàishì、shānghài biéren de rén

    • 。

      Anh ấy không phải là người xấu.

坏
huài
hoại
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu