坎贝尔侏儒仓鼠

坎贝尔侏儒仓鼠
Kǎnbèiěrzhūcāngshǔ
khảm bối nhĩ chu nho thương thử

chuột hamster lùn Campbell (Phodopus campbelli)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuột hamster lùn Campbell (Phodopus campbelli)

    • Chuột hamster lùn Campbell là một loại thú cưng dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.