地址解析协议

地址解析协议
zhǐjiěxié
địa chỉ giải tích hiệp nghị

Giao thức phân giải địa chỉ (ARP)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Giao thức phân giải địa chỉ (ARP)

    • IPMAC

      Giao thức phân giải địa chỉ được sử dụng để chuyển đổi địa chỉ IP thành địa chỉ MAC vật lý.

  2. danh từ

    Giao thức phân giải địa chỉ (ARP)

    • IPMAC

      Giao thức phân giải địa chỉ được sử dụng để chuyển đổi địa chỉ IP thành địa chỉ MAC.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.