在此之后

在此之后
zàizhīhòu
tại thử chi hậu

sau đây; sau đó; từ đây về sau

3 nghĩa#47854
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. sau đây; sau đó; từ đây về sau

  2. trạng từ

    sau này; sau đó; từ nay trở đi

    • Sau đó, anh ấy không bao giờ quay lại nữa.

  3. trạng từ

    lần sau; lần tới

    • Sau đó, chúng ta đi ăn cơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.