土耳其软糖

土耳其软糖
ěrruǎntáng
thổ nhĩ kỳ nhuyễn đường

kẹo dẻo Thổ Nhĩ Kỳ (Turkish delight)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẹo dẻo Thổ Nhĩ Kỳ (Turkish delight)

    • Kẹo dẻo Thổ Nhĩ Kỳ rất ngon.

  2. danh từ

    kẹo mềm Thổ Nhĩ Kỳ (Lokum)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.