土库曼斯坦

土库曼斯坦
màntǎn
thổ khố mạn tư thản

Turkmenistan (quốc gia Trung Á); phiên âm Hán Việt: Thổ Khố Mạn Tư Thản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Turkmenistan (quốc gia Trung Á); phiên âm Hán Việt: Thổ Khố Mạn Tư Thản

    • Turkmenistan là một quốc gia Trung Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.