国际民间组织

国际民间组织
guómínjiānzhī
quốc tế dân gian tổ chức

tổ chức phi chính phủ quốc tế; tổ chức dân sự quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ chức phi chính phủ quốc tế; tổ chức dân sự quốc tế

    • Các tổ chức phi chính phủ quốc tế hoạt động trên khắp thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.