国际标准化组织

国际标准化组织
GuóBiāozhǔnhuàzhī
quốc tế tiêu chuẩn hoá tổ chức

Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO)

    • Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế là một tổ chức quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.