国家地震局

国家地震局
Guójiāzhèn
quốc gia địa chấn cục

Cục Địa chấn Trung Quốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Địa chấn Trung Quốc

    • Cục Địa chấn Quốc gia đã đưa ra cảnh báo động đất.

  2. danh từ

    Cục Địa chấn Trung Quốc; Cục Địa chấn Quốc gia

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.