回顾

回顾
huí
hồi cố

suy ngẫm lại; phản tư; nhìn lại bản thân

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#10024
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    suy ngẫm lại; phản tư; nhìn lại bản thân

    向后看;想起过去的事情xiàng hòu kàn;xiǎngqǐ guòqù de shìqing

    • Chúng tôi đã nhìn lại quá khứ.

  2. động từ

    quay đầu nhìn lại; ngoảnh nhìn lại

    向后看;思考过去的事情xiàng hòu kàn;sīkǎo guòqù de shìqing

    • Chúng tôi nhìn lại quá khứ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.