历程

历程
chéng
lịch trình

công đoạn; quy trình sản xuất

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#32608
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    công đoạn; quy trình sản xuất

    • Đây là một quá trình dài.

  2. danh từ

    môn học; ngành học

    • Đây là một chặng đường dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.