展望

展望
zhǎnwàng
triển vọng

triển vọng; nhìn về phía trước

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#36849
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    triển vọng; nhìn về phía trước

    • Chúng tôi nhìn về tương lai.

  2. động từ

    triển vọng; hy vọng; mục tiêu phấn đấu

  3. động từ

    nhìn về phía trước; tầm nhìn tiền phong; triển vọng

  4. động từ

    trông mong; kỳ vọng

    • Chúng tôi mong đợi tương lai.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.