四氯化碳

四氯化碳
huàtàn
tứ lục hoá thán

tứ clo hoá carbon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tứ clo hoá carbon

    • Carbon tetrachloride là một loại hóa chất độc hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.