嚣张跋扈

嚣张跋扈
xiāozhāng
hiêu trương bạt hỗ

ngạo mạn và chuyên quyền; hống hách bá đạo [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngạo mạn và chuyên quyền; hống hách bá đạo [thành ngữ]

    • Anh ta kiêu ngạo và hống hách, không ai thích anh ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(ba phần dọc)
(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.