哈尔滨工业大学

哈尔滨工业大学
ěrbīnGōngxué
ha nhĩ tân công nghiệp đại học

Đại học Công nghiệp Cáp Nhĩ Tân (Học viện Công nghệ Cáp Nhĩ Tân)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại học Công nghiệp Cáp Nhĩ Tân (Học viện Công nghệ Cáp Nhĩ Tân)

    • Đại học Công nghiệp Cáp Nhĩ Tân là một trường đại học tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.