哆啰美远族

哆啰美远族
Duōluōměiyuǎn
đá la mỹ viễn tộc

Torobiawan, một trong các dân tộc bản địa Đài Loan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Torobiawan, một trong các dân tộc bản địa Đài Loan

    • Người Torobiawan là một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.