Tới nội dung chính

罗

罗
luó
la
⽹bộ võng · 8 nét

tập hợp; thu gom; dồn lại

HSK 7 (3.0)6 nghĩa#2412
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tập hợp; thu gom; dồn lại

    中把东西聚集在一起bǎ dōngxi jùjí zài yīqǐ

    • 。

      Anh ấy gom tất cả đồ đạc lại với nhau.

  2. 貳动động từ

    ngưng tụ; tập hợp lại

    中聚集在一起;集合jùjí zài yīqǐ; jíhé

    • 。

      Anh ấy gom tất cả mọi thứ lại với nhau.

  3. 參动động từ

    nắm; túm lấy

    中用手抓住或拿住yòng shǒu zhuāzhù huò názhu

    • 。

      Anh ấy dùng lưới để bắt cá.

  4. 肆名danh từ

    sổ theo dõi chi tiết; sổ ghi chép quản lý

    • 。

      Mảnh vải lụa này rất đẹp.

  5. 伍名danh từ

    Lạc (họ)

    中姓氏,中国常见的姓xìngshì, zhōngguó chángjiàn de xìng

  6. 陸动động từ

    tra tấn bằng nước để bức cung; dùng hình thức dội nước để ép cung

    中用工具把东西分开或筛选yòng gōngjù bǎ dōngxi fēnkāi huò shāixuǎn

    • 。

      Anh ấy dùng rây để sàng bột.

罗
luó
la
BỘ THỦ⽹
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu