Tới nội dung chính

周游世界

周游世界
zhōuyóushìjiè
chu du thế giới

đi khắp thế giới; chu du thế giới

1 nghĩa#32297
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi khắp thế giới; chu du thế giới

    • 。

      Anh ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tôi muốn đi vòng quanh thế giới.

周
zhōu
chu
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu