Tới nội dung chính

上交

上交
shàngjiāo
thượng giao

nộp lên; giao nộp (cho cấp trên)

3 nghĩa#21083
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nộp lên; giao nộp (cho cấp trên)

    • 。

      Xin hãy nộp tài liệu.

  2. 貳

    nộp lên (cấp trên); giao nộp

  3. 參动động từ

    nộp lên (cấp trên); nộp; giao nộp

    • 。

      Anh ấy muốn tìm kiếm mối quan hệ ở cấp cao.

上
shǎng
thượng
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu