Tới nội dung chính

现

现
xiàn
hiện
⽟bộ ngọc · 8 nét

hiện tại; nay; bây giờ

5 nghĩa#12659
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hiện tại; nay; bây giờ

    中现在的;当前的;目前的xiànzài de;dāngqián de;mùqián de

    • ?

      Bây giờ là mấy giờ rồi?

  2. 貳形tính từ

    đã có sẵn; hiện hữu

    中已经有的;存在的yǐjīng yǒu de;cúnzài de

  3. 參副trạng từ

    nay; hiện tại; hôm nay

    中在此时此刻;现在zài cǐ shí cǐ kè;xiànzài

    • 。

      Bây giờ anh ấy rất bận.

  4. 肆动động từ

    có vẻ; dường như; giống như

    中显露出来;看起来xiǎnlù chūlai; kàn qǐlai

    • 。

      Bây giờ anh ấy không thể xuất hiện.

  5. 伍名danh từ

    lễ vật; nghi lễ; dáng vẻ

    中送给别人的礼物sònggěi biérén de lǐwù

    • ?

      Bây giờ là mấy giờ rồi?

现
xiàn
hiện
BỘ THỦ⽟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu