现
hiện tại; nay; bây giờ
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiện tại; nay; bây giờ
中现在的;当前的;目前的xiànzài de;dāngqián de;mùqián de
- ?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
- 貳形tính từ
đã có sẵn; hiện hữu
中已经有的;存在的yǐjīng yǒu de;cúnzài de
- 參副trạng từ
nay; hiện tại; hôm nay
中在此时此刻;现在zài cǐ shí cǐ kè;xiànzài
- 。
Bây giờ anh ấy rất bận.
- 肆动động từ
có vẻ; dường như; giống như
中显露出来;看起来xiǎnlù chūlai; kàn qǐlai
- 。
Bây giờ anh ấy không thể xuất hiện.
- 伍名danh từ
lễ vật; nghi lễ; dáng vẻ
中送给别人的礼物sònggěi biérén de lǐwù
- ?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiện tại; nay; bây giờ
中现在的;当前的;目前的xiànzài de;dāngqián de;mùqián de
- ?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
- 貳形tính từ
đã có sẵn; hiện hữu
中已经有的;存在的yǐjīng yǒu de;cúnzài de
- 參副trạng từ
nay; hiện tại; hôm nay
中在此时此刻;现在zài cǐ shí cǐ kè;xiànzài
- 。
Bây giờ anh ấy rất bận.
- 肆动động từ
có vẻ; dường như; giống như
中显露出来;看起来xiǎnlù chūlai; kàn qǐlai
- 。
Bây giờ anh ấy không thể xuất hiện.
- 伍名danh từ
lễ vật; nghi lễ; dáng vẻ
中送给别人的礼物sònggěi biérén de lǐwù
- ?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 玩wánvui chơi; chơi đùa
- 球qiúquả bóng; quả cầu
- 班bānnhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
- 琵píxem 琵琶, đàn tỳ ba
- 玛mǎdùng trong từ "mã não" (một loại đá quý)
- 玡yábiến thể của chữ "tà" (trong Lãng Tà); địa danh cổ
- 珍zhēntrân quý; quý giá; trân trọng
- 琳línđá quý; báu vật; bảo bối
- 环huánvòng tròn; nhóm; giới (xã hội)
- 理lǐvân; thớ; lý lẽ; quản lý; xử lý
- 瑞ruìtiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
- 珊shānsan hô; (văn) đẹp rực rỡ