听闻

听闻
tīngwén
thính văn

nghe nói; nghe tin

3 nghĩa#22111
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghe nói; nghe tin

    • Tôi nghe nói anh ấy sắp đến.

  2. động từ

    nghe nói; nghe tin

  3. động từ

    nghe nói; tin tức nghe được

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.