Tới nội dung chính

听闻

听闻
tīngwén
thính văn

nghe nói; nghe tin

3 nghĩa#22111
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghe nói; nghe tin

    • 。

      Tôi nghe nói anh ấy sắp đến.

  2. 貳动động từ

    nghe nói; nghe tin

  3. 參动động từ

    nghe nói; tin tức nghe được

听
yǐn
thính
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu