此事

此事
shì
thử sự

việc này; chuyện này

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2861
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    việc này; chuyện này

    这件事情;眼前的事zhè jiàn shìqing; yǎnqián de shì

    • Chuyện này không liên quan đến bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(bàn chân, dừng lại)BỘ
  • bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)HỘI Ý

Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.