此事
此事
thử sự
việc này; chuyện này
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2861
NGHĨA
NGHĨA
- 壹代đại từ
việc này; chuyện này
中这件事情;眼前的事zhè jiàn shìqing; yǎnqián de shì
- 。
Chuyện này không liên quan đến bạn.
Đang tải…
此事
Phồn thể此
thử sự
việc này; chuyện này
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2861
NGHĨA
NGHĨA
- 壹代đại từ
việc này; chuyện này
中这件事情;眼前的事zhè jiàn shìqing; yǎnqián de shì
- 。
Chuyện này không liên quan đến bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.