不少

不少
shǎo
bất thiểu

khá nhiều; không ít

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1491
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    khá nhiều; không ít

    数量多;很多shùliàng duō;hěn duō

    • Tôi có khá nhiều bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.