不少
不少
bất thiểu
khá nhiều; không ít
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1491
NGHĨA
NGHĨA
- 壹数số từ
khá nhiều; không ít
中数量多;很多shùliàng duō;hěn duō
- 。
Tôi có khá nhiều bạn.
Đang tải…
不少
Phồn thể不
bất thiểu
khá nhiều; không ít
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1491
NGHĨA
NGHĨA
- 壹数số từ
khá nhiều; không ít
中数量多;很多shùliàng duō;hěn duō
- 。
Tôi có khá nhiều bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.