Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
名副其实
xứng danh thực chất; danh thực tương phù [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
xứng danh thực chất; danh thực tương phù [thành ngữ]
- 。
Anh ấy là một anh hùng đúng nghĩa.
- 貳形tính từ
danh xứng với thực; danh phù hợp với thực [thành ngữ]
- 。
Nơi này đúng là danh xứng với thực.
- 參形tính từ
danh xứng với thực; đúng như tên gọi [thành ngữ]
- 。
Nhà hàng này đúng là danh xứng với thực.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 畐phức(đầy tràn, phong phú)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (dạng bên phải))BỘ
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
xứng danh thực chất; danh thực tương phù [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
xứng danh thực chất; danh thực tương phù [thành ngữ]
- 。
Anh ấy là một anh hùng đúng nghĩa.
- 貳形tính từ
danh xứng với thực; danh phù hợp với thực [thành ngữ]
- 。
Nơi này đúng là danh xứng với thực.
- 參形tính từ
danh xứng với thực; đúng như tên gọi [thành ngữ]
- 。
Nhà hàng này đúng là danh xứng với thực.
解字
GIẢI TỰ- 畐phức(đầy tràn, phong phú)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (dạng bên phải))BỘ
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối