同量异位素

同量异位素
tóngliàngwèi
đồng lượng dị vị tố

đồng lượng dị vị tố; isobar hạt nhân (các nguyên tố có cùng số khối nhưng khác số hiệu nguyên tử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng lượng dị vị tố; isobar hạt nhân (các nguyên tố có cùng số khối nhưng khác số hiệu nguyên tử)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.