Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
/
同步数位阶层
同步数位阶层
đồng bộ số vị giai tầng
Phân cấp số đồng bộ (SDH)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phân cấp số đồng bộ (SDH)
- 。
Đồng bộ số vị giai tầng là một tiêu chuẩn viễn thông.
- 貳名danh từ
Phân cấp số đồng bộ (SDH)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
同步数位阶层
Phồn thể同步數位階層
đồng bộ số vị giai tầng
Phân cấp số đồng bộ (SDH)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phân cấp số đồng bộ (SDH)
- 。
Đồng bộ số vị giai tầng là một tiêu chuẩn viễn thông.
- 貳名danh từ
Phân cấp số đồng bộ (SDH)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối