同位素分离

同位素分离
tóngwèifēn
đồng vị tố phân ly

phân ly đồng vị; tách đồng vị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân ly đồng vị; tách đồng vị

    • Kỹ thuật tách đồng vị rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.