Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
合理
合理
hợp lý
hợp lý; hợp lẽ; có lý; công bằng
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3974
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hợp lý; hợp lẽ; có lý; công bằng
中符合情理,不违反规则fúhé qíngliǐ, búwéifǎn guīzé
- 。
Giá này rất hợp lý.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
合理
Phồn thể合
hợp lý
hợp lý; hợp lẽ; có lý; công bằng
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3974
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hợp lý; hợp lẽ; có lý; công bằng
中符合情理,不违反规则fúhé qíngliǐ, búwéifǎn guīzé
- 。
Giá này rất hợp lý.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối