荒唐

荒唐
huāngtáng
hoang đường

vô lý; hoang đường; lố bịch

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa#4661
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vô lý; hoang đường; lố bịch

    非常不合理;很难相信fēicháng bù hélyǐ; hěn nán xiāngxìn

    • Ý tưởng này quá hoang đường.

  2. tính từ

    vô lý; hoang đường; lố bịch

    很不合理;令人难以相信hěn bù hélyǐ; lìng rén nán yǐ xiāngxìn

  3. tính từ

    hoang đường; vô lý; phóng túng

    不合理;很荒谬bù héhéli;hěn huāngmiù

  4. tính từ

    vô lý; hoang đường; phóng túng

    很不合理,很奇怪hěn bù hélyǐ, hěn qíguài

  5. tính từ

    hoang đường; hoang vu; bỏ hoang

    很不合理;非常奇怪hěn bù hélyǐ;fēicháng qíguài

    • Ý tưởng này quá vô lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.