Tới nội dung chính

荒谬

荒谬
huāngmiù
hoang mậu

phi lý; vô lý; lố bịch

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3334
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    phi lý; vô lý; lố bịch

    中完全不合理;很愚蠢、可笑wánquán búhéyǐlǐ; hěn yúchǔn、kěxiào

    • 。

      Ý tưởng này quá vô lý.

荒
huāng
hoang
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu