Tới nội dung chính

不合理

不合理
bùhélǐ
bất hợp lý

vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được

1 nghĩa#14188
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được

    中不符合情理和常规,让人无法接受bù fúhé qíngglǐ hé chángguī, ràng rén wúfǎ jiēshòu

    • 。

      Giá này không hợp lý.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu