合格

合格
hợp cách

đạt tiêu chuẩn; đủ tiêu chuẩn; hợp lệ

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#9485
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đạt tiêu chuẩn; đủ tiêu chuẩn; hợp lệ

    达到规定的标准或要求dádào guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú

    • Sản phẩm này có đạt tiêu chuẩn không?

  2. tính từ

    đủ tiêu chuẩn; hợp cách; đạt yêu cầu

    符合规定的标准或要求fúhé guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú

    • Anh ấy là một giáo viên đủ tiêu chuẩn.

  3. tính từ

    đủ năng lực; đảm đương được

    达到规定的标准或要求dádào guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú

    • Anh ấy là một giáo viên đạt tiêu chuẩn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.