Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
合格
đạt tiêu chuẩn; đủ tiêu chuẩn; hợp lệ
NGHĨA
- 壹动động từ
đạt tiêu chuẩn; đủ tiêu chuẩn; hợp lệ
中达到规定的标准或要求dádào guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú
- ?
Sản phẩm này có đạt tiêu chuẩn không?
- 貳形tính từ
đủ tiêu chuẩn; hợp cách; đạt yêu cầu
中符合规定的标准或要求fúhé guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú
- 。
Anh ấy là một giáo viên đủ tiêu chuẩn.
- 參形tính từ
đủ năng lực; đảm đương được
中达到规定的标准或要求dádào guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú
- 。
Anh ấy là một giáo viên đạt tiêu chuẩn.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
đạt tiêu chuẩn; đủ tiêu chuẩn; hợp lệ
NGHĨA
- 壹动động từ
đạt tiêu chuẩn; đủ tiêu chuẩn; hợp lệ
中达到规定的标准或要求dádào guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú
- ?
Sản phẩm này có đạt tiêu chuẩn không?
- 貳形tính từ
đủ tiêu chuẩn; hợp cách; đạt yêu cầu
中符合规定的标准或要求fúhé guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú
- 。
Anh ấy là một giáo viên đủ tiêu chuẩn.
- 參形tính từ
đủ năng lực; đảm đương được
中达到规定的标准或要求dádào guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú
- 。
Anh ấy là một giáo viên đạt tiêu chuẩn.
解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối