Tới nội dung chính

及格

及格
jígé
cập cách

đạt điểm đỗ; qua môn; đạt yêu cầu

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#32442
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đạt điểm đỗ; qua môn; đạt yêu cầu

    • 。

      Tôi hy vọng bạn có thể đỗ.

  2. 貳动động từ

    đạt yêu cầu; đỗ (kỳ thi); qua môn

    • 。

      Tôi hy vọng tôi có thể đạt tiêu chuẩn.

及
jí
cập
BỘ THỦ⼜
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu