合成类固醇

合成类固醇
chénglèichún
hợp thành loại cố thuần

steroid tổng hợp; steroid đồng hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    steroid tổng hợp; steroid đồng hóa

    • Steroid đồng hóa có hại cho cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.