吃着碗里,瞧着锅里

吃着碗里,瞧着锅里
chīzhewǎn,qiáozheguō
NGHĨA

NGHĨA

Chưa có định nghĩa cho từ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.