Tới nội dung chính

呙

呙
Guō
qua
⼝bộ khẩu · 7 nét

họ Qua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Qua

呙
Guō
qua
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu