Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
吃着碗里,看着锅里
đang ăn bát này lại ngó nồi kia (tham lam, không biết đủ) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
đang ăn bát này lại ngó nồi kia (tham lam, không biết đủ) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy luôn đứng núi này trông núi nọ.
- 貳形tính từ
ăn bát này còn ngó nồi kia (không bằng lòng với những gì đang có; tham lam) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy luôn không hài lòng với những gì mình đang có.
- 參形tính từ
đang ăn trong bát mà còn nhìn vào nồi; lòng tham không đáy; ăn bát này muốn bát khác [thành ngữ]
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 石thạch(đá, đồ vật cứng)BỘ
- 宛uyển(cong, nhẹ nhàng)HÌNH THANH
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
đang ăn bát này lại ngó nồi kia (tham lam, không biết đủ) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
đang ăn bát này lại ngó nồi kia (tham lam, không biết đủ) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy luôn đứng núi này trông núi nọ.
- 貳形tính từ
ăn bát này còn ngó nồi kia (không bằng lòng với những gì đang có; tham lam) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy luôn không hài lòng với những gì mình đang có.
- 參形tính từ
đang ăn trong bát mà còn nhìn vào nồi; lòng tham không đáy; ăn bát này muốn bát khác [thành ngữ]
解字
GIẢI TỰ- 石thạch(đá, đồ vật cứng)BỘ
- 宛uyển(cong, nhẹ nhàng)HÌNH THANH
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối