史无前例

史无前例
shǐqián
sử vô tiền lệ

chưa từng có trong lịch sử; tiền vô cổ nhân [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#27433
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chưa từng có trong lịch sử; tiền vô cổ nhân [thành ngữ]

    • Đây là một sự kiện chưa từng có trong lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.