可裂变同位素

可裂变同位素
lièbiàntóngwèi
khả liệt biến đồng vị tố

đồng vị phân hạch được; đồng vị có thể phân hạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng vị phân hạch được; đồng vị có thể phân hạch

    • Đồng vị phân hạch là nguồn năng lượng hạt nhân quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.