叫醒

叫醒
jiàoxǐng
khiếu tỉnh

đánh thức; gọi dậy

1 nghĩa#5576
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh thức; gọi dậy

    使某人从睡眠中醒来shǐ mǒurén cóng shuìmiián zhōng xǐng lái

    • Làm ơn đánh thức tôi dậy.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng)BỘ
  • củ(cuốn vào nhau, vặn xoắn)HÀI THANH

Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.