Tới nội dung chính

睡着

睡着
shuìzháo
thuỵ trước

đi vào giấc ngủ; chìm vào giấc ngủ

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2097
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi vào giấc ngủ; chìm vào giấc ngủ

    中进入睡眠状态jìnrù shuìmián zhuàngtài

    • 。

      Anh ấy nhanh chóng ngủ thiếp đi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Lúc anh ấy ngủ say, một người đàn ông dáng cao cao đã thừa cơ lấy trộm chiếc điện thoại của anh ấy.

睡
shuì
thuỵ
BỘ THỦ⽬
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu